riêng tư

Học thuật
Thân thiện
riêng tư

Mỗi người cần có không gian riêng tư để suy nghĩ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cá nhân, không phải công cộng: Chỉ những điều, sự việc, không gian hoặc thông tin chỉ liên quan đến một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không muốn hoặc không nên để người khác biết hoặc xâm phạm.
    • Kín đáo, thầm kín: Chỉ tính chất cá nhân sâu kín, không bộc lộ ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mỗi người đều không gian riêng tư cần được tôn trọng.
    • Đây chuyện riêng tư của gia đình tôi, xin đừng bàn tán.
    • Anh ấy người sống khép kín rất coi trọng đời sống riêng tư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính riêng tư": Danh từ hóa, chỉ đặc tính, quyền hoặc phạm vi thuộc về cá nhân.

    • Tính riêng tư của dữ liệu người dùng cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
  • "Mang tính riêng tư": đặc điểm, thuộc tính cá nhân, kín đáo.

    • Đó một cuộc trò chuyện mang tính riêng tư giữa hai người bạn thân.
Biến thể từ gần giống
  • Riêng (tính từ): Chỉ thuộc về một đối tượng cụ thể, không chung.

    • Đây ý kiến riêng của tôi.
  • Cá nhân (tính từ): Thuộc về một con người cụ thể.

    • Quyền lợi cá nhân.
  • mật (tính từ): Được giấu kín, không để lộ ra ngoài.

    • Tài liệu mật.
Từ đồng nghĩa
  • Cá nhân: Thuộc về riêng một người.
  • Kín đáo: Không để lộ ra ngoài, giữ kín.
  • Nội bộ: Trong phạm vi một nhóm, tổ chức.
Từ trái nghĩa
  • Công cộng: Thuộc về chung của mọi người.
  • Công khai: Được đưa ra cho mọi người cùng biết.
  • Chung: Thuộc về nhiều người, không phải của riêng ai.
Các cụm từ liên quan
  • Đời sống riêng tư: Cuộc sống cá nhân bên ngoài các hoạt động công việc hay xã hội.

    • Các ngôi sao thường bị xâm phạm đời sống riêng tư.
  • Thư từ riêng tư: Những bức thư mang tính chất cá nhân.

    • Không nên tự ý đọc thư từ riêng tư của người khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Kín như bưng": (Thành ngữ) Rất kín đáo, không để lộ thông tin ra ngoài, có thể dùng trong ngữ cảnh nói về sự riêng tư.
    • Chuyện nhà anh ấy kín như bưng, chẳng ai biết .
riêng tư

Mỗi người cần có không gian riêng tư để suy nghĩ.

  1. Nh. Riêng tây.